Trang chủ9301 • TYO
add
Mitsubishi Logistics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.416,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.411,00 ¥ - 1.423,50 ¥
Phạm vi một năm
913,50 ¥ - 1.465,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
510,97 T JPY
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
9,69
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,97 T | -13,08% |
Chi phí hoạt động | 16,32 T | 347,07% |
Thu nhập ròng | 9,43 T | 58,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,92 T | -22,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,07 T | 6,10% |
Tổng tài sản | 626,65 T | 0,76% |
Tổng nợ | 251,14 T | 3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 375,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,43 T | 58,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 T | -89,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,76 T | -259,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,41 T | 81,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,23 T | -239,75% |
Dòng tiền tự do | 8,59 T | -21,33% |
Giới thiệu
Mitsubishi Logistics, Inc. is a logistics company with its headquarters in Nihonbashi, Chuo, Tokyo. It is a member of the Mitsubishi group and a participant of Mitsubishi Kinyokai and Mitsubishi Public Affairs Committee. Wikipedia
Ngày thành lập
15 thg 4, 1887
Trang web
Nhân viên
5.004