Trang chủ9319 • TYO
add
Chuo Warehouse Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.188,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.144,00 ¥ - 2.191,00 ¥
Phạm vi một năm
1.296,00 ¥ - 2.235,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,88 T JPY
Số lượng trung bình
79,03 N
Tỷ số P/E
21,89
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 T | -2,22% |
Chi phí hoạt động | 279,06 Tr | 11,63% |
Thu nhập ròng | 351,91 Tr | -10,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 972,12 Tr | -7,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 T | 2,37% |
Tổng tài sản | 62,04 T | 6,29% |
Tổng nợ | 13,92 T | 13,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 351,91 Tr | -10,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 654,46 Tr | -15,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 T | -101,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 409,55 Tr | 165,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,44 Tr | 75,47% |
Dòng tiền tự do | -641,61 Tr | -359,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 1927
Trang web
Nhân viên
696