Trang chủ9325 • TYO
add
PHYZ Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.176,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.171,00 ¥ - 1.185,00 ¥
Phạm vi một năm
883,00 ¥ - 1.355,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,77 T JPY
Số lượng trung bình
11,26 N
Tỷ số P/E
14,89
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,41 T | 28,56% |
Chi phí hoạt động | 289,00 Tr | 7,84% |
Thu nhập ròng | 362,00 Tr | 1,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | -21,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 643,25 Tr | 6,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 T | 8,37% |
Tổng tài sản | 15,05 T | 44,50% |
Tổng nợ | 10,60 T | 60,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 362,00 Tr | 1,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 2013
Trang web
Nhân viên
776