Trang chủ9337 • TYO
add
Toridori Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.881,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.866,00 ¥ - 1.890,00 ¥
Phạm vi một năm
1.506,00 ¥ - 3.590,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,22 T JPY
Số lượng trung bình
36,94 N
Tỷ số P/E
14,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 20,70% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 16,40% |
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 19,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | -0,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,75 Tr | 31,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 24,08% |
Tổng tài sản | 6,77 T | 39,91% |
Tổng nợ | 4,87 T | 45,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 19,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2016
Trang web
Nhân viên
136