Trang chủ9365 • TYO
add
Tradia Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.557,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.546,00 ¥ - 1.586,00 ¥
Phạm vi một năm
1.196,00 ¥ - 1.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 T JPY
Số lượng trung bình
727,00
Tỷ số P/E
6,16
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | -3,48% |
Chi phí hoạt động | 210,00 Tr | 6,06% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | -13,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | -10,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,50 Tr | -21,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 16,39% |
Tổng tài sản | 13,07 T | 19,22% |
Tổng nợ | 7,60 T | 20,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | -13,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1941
Trang web
Nhân viên
318