Trang chủ9381 • TYO
add
Tập đoàn AIT
Giá đóng cửa hôm trước
2.246,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.241,00 ¥ - 2.259,00 ¥
Phạm vi một năm
1.701,00 ¥ - 2.329,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,00 T JPY
Số lượng trung bình
24,19 N
Tỷ số P/E
16,71
Tỷ lệ cổ tức
4,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,25 T | 3,86% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 2,39% |
Thu nhập ròng | 654,00 Tr | 16,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,59 | 12,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 20,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,17 T | 0,64% |
Tổng tài sản | 27,60 T | 8,06% |
Tổng nợ | 6,74 T | 11,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 654,00 Tr | 16,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1988
Trang web
Nhân viên
1.232