Trang chủ93X • FRA
add
Promino Nutritional Sciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 €
Mức chênh lệch một ngày
0,017 € - 0,017 €
Phạm vi một năm
0,0050 € - 0,040 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
191,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 841,01 N | 542,66% |
Chi phí hoạt động | 839,71 N | -56,56% |
Thu nhập ròng | 199,64 N | 110,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,74 | 101,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,35 N | -98,68% |
Tổng tài sản | 733,44 N | -75,05% |
Tổng nợ | 6,80 Tr | 1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -164,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 199,64 N | 110,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,00 N | 96,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,21 N | -80,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,59 N | -11.377,80% |
Dòng tiền tự do | -217,91 N | 54,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8