Trang chủ9424 • TYO
add
Japan Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
131,00 ¥ - 132,00 ¥
Phạm vi một năm
124,00 ¥ - 193,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,02 T JPY
Số lượng trung bình
2,21 Tr
Tỷ số P/E
21,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 T | 23,46% |
Chi phí hoạt động | 810,16 Tr | 19,35% |
Thu nhập ròng | 263,43 Tr | -15,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,82 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 398,41 Tr | -0,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 T | 37,27% |
Tổng tài sản | 8,67 T | 55,32% |
Tổng nợ | 4,03 T | 102,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 263,43 Tr | -15,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 813,73 Tr | 15,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -289,90 Tr | -89,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,51 Tr | 11,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 524,38 Tr | -5,48% |
Dòng tiền tự do | 476,54 Tr | 0,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
143