Trang chủ9444 • TYO
add
Toshin Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
348,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
346,00 ¥ - 349,00 ¥
Phạm vi một năm
324,00 ¥ - 685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T JPY
Số lượng trung bình
9,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 T | 8,40% |
Chi phí hoạt động | 819,00 Tr | 25,61% |
Thu nhập ròng | 263,00 Tr | -31,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,74 | -36,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,25 Tr | 158,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | -20,38% |
Tổng tài sản | 24,17 T | -0,57% |
Tổng nợ | 21,30 T | 0,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 263,00 Tr | -31,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
77