Trang chủ9446 • TYO
add
Sakai Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
689,00 ¥ - 709,00 ¥
Phạm vi một năm
406,00 ¥ - 758,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 T JPY
Số lượng trung bình
17,58 N
Tỷ số P/E
5,94
Tỷ lệ cổ tức
3,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | 23,59% |
Thu nhập ròng | 127,00 Tr | 18,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | 6,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 458,50 Tr | 5,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 T | 1,27% |
Tổng tài sản | 19,87 T | -3,36% |
Tổng nợ | 15,14 T | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,00 Tr | 18,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 3, 1991
Trang web
Nhân viên
438