Trang chủ9516 • TADAWUL
add
Natural Gas Distribution Company CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
28,70 SAR
Mức chênh lệch một ngày
28,50 SAR - 30,46 SAR
Phạm vi một năm
21,10 SAR - 50,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
152,20 Tr SAR
Số lượng trung bình
850,00
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,85 Tr | 32,54% |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | 21,94% |
Thu nhập ròng | 2,70 Tr | 136,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | 78,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 Tr | 9,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,31 Tr | 24,10% |
Tổng tài sản | 106,34 Tr | 13,55% |
Tổng nợ | 42,07 Tr | 22,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 Tr | 136,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,71 Tr | -41,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | 71,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -703,34 N | 24,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 Tr | 54,26% |
Dòng tiền tự do | 587,80 N | 122,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
36