Trang chủ9539 • TADAWUL
add
Aqaseem Factory for Chls nd Pltc Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
4,15 SAR
Phạm vi một năm
3,43 SAR - 8,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
103,75 Tr SAR
Số lượng trung bình
27,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,76 Tr | 11,53% |
Chi phí hoạt động | 7,40 Tr | -11,95% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -11,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,20 | -0,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 Tr | 732,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,37 Tr | 421,75% |
Tổng tài sản | 161,94 Tr | 31,55% |
Tổng nợ | 112,03 Tr | 58,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -11,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,09 Tr | -161,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -381,61 N | -2.340,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,66 Tr | 21,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,14 Tr | -1.426,90% |
Dòng tiền tự do | -378,26 N | -307,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web