Trang chủ9556 • TYO
add
Intloop Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.081,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.047,00 ¥ - 2.112,00 ¥
Phạm vi một năm
1.664,00 ¥ - 4.875,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,61 T JPY
Số lượng trung bình
164,09 N
Tỷ số P/E
16,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,72 T | 20,49% |
Chi phí hoạt động | 2,55 T | 56,91% |
Thu nhập ròng | 87,03 Tr | -73,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -78,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 363,19 Tr | -40,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 T | -1,45% |
Tổng tài sản | 16,66 T | 30,56% |
Tổng nợ | 9,43 T | 34,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,03 Tr | -73,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 2, 2005
Trang web
Nhân viên
1.374