Trang chủ9566 • TADAWUL
add
Saudi Lime Industries Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
11,95 SAR
Phạm vi một năm
10,65 SAR - 13,88 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
276,04 Tr SAR
Số lượng trung bình
24,95 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,62 Tr | 12,49% |
Chi phí hoạt động | 10,98 Tr | 33,85% |
Thu nhập ròng | 6,67 Tr | 1,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,01 | -9,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,67 Tr | 15,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,93 Tr | 28,85% |
Tổng tài sản | 510,41 Tr | 3,59% |
Tổng nợ | 194,64 Tr | -0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 315,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,67 Tr | 1,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,53 Tr | -5,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,92 Tr | 92,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,62 Tr | -114,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 992,49 N | -85,54% |
Dòng tiền tự do | 6,09 Tr | 3,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
343