Trang chủ9579 • TADAWUL
add
Intelligent Oud for Trading SJSC Co
Giá đóng cửa hôm trước
29,48 SAR
Mức chênh lệch một ngày
29,70 SAR - 35,40 SAR
Phạm vi một năm
25,70 SAR - 50,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
64,35 Tr SAR
Số lượng trung bình
6,95 N
Tỷ số P/E
15,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,59 Tr | 5,09% |
Chi phí hoạt động | 4,93 Tr | 31,16% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | -48,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,59 | -51,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 Tr | -13,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,82 Tr | 1.226,51% |
Tổng tài sản | 82,82 Tr | 11,65% |
Tổng nợ | 32,46 Tr | 16,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | -48,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 277,18 N | -87,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -892,98 N | -2.795,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,25 Tr | 251,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,63 Tr | 7.753,72% |
Dòng tiền tự do | 1,27 Tr | 137,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web