Trang chủ9583 • TADAWUL
add
United Mining Industries Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
47,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
47,00 SAR - 47,00 SAR
Phạm vi một năm
33,00 SAR - 53,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
658,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
7,68 N
Tỷ số P/E
35,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,29 Tr | -2,72% |
Chi phí hoạt động | 5,71 Tr | 16,63% |
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | -42,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,58 | -41,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,07 Tr | -28,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,61 Tr | 149,02% |
Tổng tài sản | 396,73 Tr | 15,91% |
Tổng nợ | 197,45 Tr | 30,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 199,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | -42,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,64 Tr | -10,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,45 Tr | -41,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,06 Tr | 252,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,26 Tr | 279,44% |
Dòng tiền tự do | 4,14 Tr | 1.788,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
341