Trang chủ9584 • TADAWUL
add
Riyal for Investment and Dvlpmnt Co
Giá đóng cửa hôm trước
15,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
15,01 SAR - 15,01 SAR
Phạm vi một năm
14,41 SAR - 25,46 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
120,08 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,14 N
Tỷ số P/E
20,86
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,98 Tr | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 4,71 Tr | 74,34% |
Thu nhập ròng | 143,42 N | -95,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,41 | -95,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,18 Tr | -29,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,04 Tr | -27,34% |
Tổng tài sản | 347,19 Tr | 1,34% |
Tổng nợ | 178,27 Tr | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,42 N | -95,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,09 Tr | -22,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -453,15 N | -66,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,25 Tr | 21,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 Tr | -40,07% |
Dòng tiền tự do | 8,88 Tr | -19,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
122