Trang chủ9585 • TADAWUL
add
Mulkia Investment Company SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
42,98 SAR
Mức chênh lệch một ngày
40,50 SAR - 40,50 SAR
Phạm vi một năm
33,10 SAR - 49,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
315,90 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,52 N
Tỷ số P/E
18,94
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,58 Tr | -27,89% |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | -4,11% |
Thu nhập ròng | 3,45 Tr | -56,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,95 | -39,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,63 Tr | -44,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,97 Tr | 55,28% |
Tổng tài sản | 120,46 Tr | 6,08% |
Tổng nợ | 21,83 Tr | 33,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,45 Tr | -56,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 Tr | -48,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,47 N | 59,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -612,80 N | 81,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 487,76 N | 139,06% |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | -41,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web