Trang chủ9590 • TADAWUL
add
Armah Sports Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
63,95 SAR
Mức chênh lệch một ngày
60,95 SAR - 64,35 SAR
Phạm vi một năm
60,00 SAR - 94,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T SAR
Số lượng trung bình
19,43 N
Tỷ số P/E
33,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,27 Tr | 18,03% |
Chi phí hoạt động | 15,33 Tr | 99,93% |
Thu nhập ròng | 17,28 Tr | 18,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,20 | 0,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,92 Tr | -2,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,14 Tr | 82,17% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 9,04% |
Tổng nợ | 517,52 Tr | 1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 552,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,28 Tr | 18,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,71 Tr | 5,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,03 Tr | -226,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,35 Tr | 82,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,33 Tr | 80,74% |
Dòng tiền tự do | -1,23 Tr | -110,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
95