Trang chủ9594 • TADAWUL
add
Al-Modawat Specialized Medical Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
4,12 SAR
Mức chênh lệch một ngày
4,06 SAR - 4,20 SAR
Phạm vi một năm
3,06 SAR - 7,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
299,25 Tr SAR
Số lượng trung bình
163,44 N
Tỷ số P/E
15,77
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,20 Tr | 72,70% |
Chi phí hoạt động | 5,54 Tr | 37,02% |
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 64,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,48 | -4,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,54 Tr | 107,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,12 Tr | -23,16% |
Tổng tài sản | 160,81 Tr | 36,80% |
Tổng nợ | 72,56 Tr | 79,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 64,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 Tr | -72,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,39 Tr | 339,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,57 Tr | 393,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,44 Tr | 1.131,05% |
Dòng tiền tự do | 17,84 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web