Trang chủ9603 • TADAWUL
add
Horizon Educational Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
73,00 SAR
Phạm vi một năm
62,15 SAR - 91,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
182,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
717,00
Tỷ số P/E
13,88
Tỷ lệ cổ tức
6,30%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,06 Tr | 66,87% |
Chi phí hoạt động | 812,83 N | 16,05% |
Thu nhập ròng | 3,94 Tr | 68,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,12 | 0,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,04 Tr | 77,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,04 Tr | -29,57% |
Tổng tài sản | 144,18 Tr | 24,10% |
Tổng nợ | 62,17 Tr | 42,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,94 Tr | 68,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,41 Tr | 68,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 Tr | -124,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,42 Tr | -28,00% |
Dòng tiền tự do | 1,53 Tr | 2.253,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web