Trang chủ9621 • TADAWUL
add
Digital Research Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
26,10 SAR
Mức chênh lệch một ngày
26,28 SAR - 26,96 SAR
Phạm vi một năm
24,92 SAR - 63,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
45,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
4,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,95 Tr | -32,34% |
Chi phí hoạt động | 3,52 Tr | -5,83% |
Thu nhập ròng | -896,41 N | -165,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,50 | -196,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -260,96 N | -113,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,83 Tr | -15,23% |
Tổng tài sản | 55,56 Tr | -14,25% |
Tổng nợ | 23,99 Tr | -12,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -896,41 N | -165,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,26 Tr | -31,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | -2.841,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -639,84 N | -115,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,50 Tr | -78,51% |
Dòng tiền tự do | -1,59 Tr | -208,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
98