Trang chủ9625 • TYO
add
Cerespo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.087,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.084,00 ¥ - 1.090,00 ¥
Phạm vi một năm
990,00 ¥ - 1.161,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,22 T JPY
Số lượng trung bình
4,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,57 T | 6,15% |
Chi phí hoạt động | 970,00 Tr | 10,10% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | 81,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,02 | 70,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | 21,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 T | 5,02% |
Tổng tài sản | 13,73 T | 5,80% |
Tổng nợ | 3,62 T | 39,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | 81,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 7, 1977
Trang web
Nhân viên
396