Trang chủ9630 • TADAWUL
add
Ratio Specialty Company CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
5,41 SAR
Mức chênh lệch một ngày
5,05 SAR - 5,18 SAR
Phạm vi một năm
5,05 SAR - 10,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
102,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
3,08 N
Tỷ số P/E
19,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,97 Tr | 15,77% |
Chi phí hoạt động | -2,00 Tr | -164,75% |
Thu nhập ròng | -728,79 N | -116,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,22 | -113,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 253,94 N | -88,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -728,79 N | -116,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,39 Tr | -42,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,85 Tr | -1.035,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -524,24 N | -16.344,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,99 Tr | -244,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web