Trang chủ9632 • TADAWUL
add
Future Vision for Health Trnng Co SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
7,83 SAR
Mức chênh lệch một ngày
7,83 SAR - 7,90 SAR
Phạm vi một năm
5,27 SAR - 10,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
79,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
24,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,16 Tr | -8,83% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 24,40% |
Thu nhập ròng | 58,58 N | -94,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | -93,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 636,54 N | -52,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 Tr | 50,59% |
Tổng tài sản | 32,97 Tr | 85,27% |
Tổng nợ | 8,36 Tr | 34,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,58 N | -94,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,27 Tr | -328,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 Tr | -83,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | -28,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,15 Tr | -4.032,95% |
Dòng tiền tự do | -1,55 Tr | -476,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
29