Trang chủ9647 • TYO
add
Kyowa Engineering Consultants Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.220,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.370,00 ¥ - 8.370,00 ¥
Phạm vi một năm
5.820,00 ¥ - 10.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 T JPY
Số lượng trung bình
1,21 N
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | -2,03% |
Chi phí hoạt động | 289,00 Tr | -3,67% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 15,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,97 | 18,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 300,25 Tr | 19,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 T | 22,58% |
Tổng tài sản | 8,28 T | 10,88% |
Tổng nợ | 3,51 T | 5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 584,75 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | 15,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
206