Trang chủ9651 • TYO
add
Japan Process Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.886,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.866,00 ¥ - 1.900,00 ¥
Phạm vi một năm
1.329,00 ¥ - 1.947,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,96 T JPY
Số lượng trung bình
9,73 N
Tỷ số P/E
16,68
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | 15,98% |
Chi phí hoạt động | 278,00 Tr | 0,72% |
Thu nhập ròng | 300,00 Tr | -61,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,72 | -66,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 413,50 Tr | 24,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,11 T | -6,41% |
Tổng tài sản | 13,52 T | 2,49% |
Tổng nợ | 2,17 T | -6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 300,00 Tr | -61,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1967
Trang web
Nhân viên
729