Trang chủ9661 • TYO
add
Kabuki-Za Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.485,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.490,00 ¥ - 4.505,00 ¥
Phạm vi một năm
4.430,00 ¥ - 4.795,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,83 T JPY
Số lượng trung bình
4,96 N
Tỷ số P/E
191,89
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 939,00 Tr | 14,93% |
Chi phí hoạt động | 140,00 Tr | 5,26% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | -77,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,98 | -80,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,50 Tr | 15,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 T | 26,35% |
Tổng tài sản | 24,33 T | -0,09% |
Tổng nợ | 12,96 T | -0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | -77,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 11, 1949
Trang web
Nhân viên
39