Trang chủ9672 • TYO
add
Tokyotokeiba Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.830,00 ¥ - 5.940,00 ¥
Phạm vi một năm
4.090,00 ¥ - 6.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
164,58 T JPY
Số lượng trung bình
40,22 N
Tỷ số P/E
14,94
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,58 T | 3,42% |
Chi phí hoạt động | 587,38 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | 2,61 T | 23,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,65 | 19,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,23 T | 12,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,87 T | 25,38% |
Tổng tài sản | 125,78 T | 2,76% |
Tổng nợ | 30,88 T | -1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 T | 23,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1949
Trang web
Nhân viên
198