Trang chủ9678 • TYO
add
Kanamoto Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.445,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.430,00 ¥ - 4.465,00 ¥
Phạm vi một năm
3.055,00 ¥ - 4.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
172,02 T JPY
Số lượng trung bình
115,53 N
Tỷ số P/E
13,53
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,17 T | 2,80% |
Chi phí hoạt động | 11,99 T | 3,85% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 14,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,72 | 11,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,45 T | 2,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,36 T | 20,22% |
Tổng tài sản | 333,49 T | 2,64% |
Tổng nợ | 172,60 T | -0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 14,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
3.933