Trang chủ9689 • HKG
add
JTF International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,68 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
632,40 Tr HKD
Số lượng trung bình
226,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,17 Tr | 128,60% |
Chi phí hoạt động | 7,27 Tr | 14,74% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | 36,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,65 | 71,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,74 Tr | 49,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,80 Tr | -2,86% |
Tổng tài sản | 783,68 Tr | 69,24% |
Tổng nợ | 371,50 Tr | 819,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 412,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 930,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | 36,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,30 Tr | 395,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,18 Tr | -49.747,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 448,00 N | 794,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,35 Tr | -176,31% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | 34,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
18