Trang chủ9691 • TYO
add
Ryomo Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.745,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.760,00 ¥ - 3.925,00 ¥
Phạm vi một năm
2.506,00 ¥ - 5.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,76 T JPY
Số lượng trung bình
2,57 N
Tỷ số P/E
6,51
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,80 T | 37,68% |
Chi phí hoạt động | 823,00 Tr | 6,06% |
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 37,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | 0,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | 26,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 T | 13,08% |
Tổng tài sản | 24,73 T | 9,75% |
Tổng nợ | 9,85 T | 2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 37,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 483,00 Tr | 171,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,00 Tr | -41,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -334,00 Tr | -63,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,00 Tr | 99,19% |
Dòng tiền tự do | 425,00 Tr | 170,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 1, 1970
Trang web
Nhân viên
1.031