Trang chủ9706 • TYO
add
Japan Airport Terminal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.179,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.119,00 ¥ - 5.227,00 ¥
Phạm vi một năm
3.650,00 ¥ - 5.830,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
481,00 T JPY
Số lượng trung bình
292,45 N
Tỷ số P/E
15,48
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,60 T | 8,30% |
Chi phí hoạt động | 35,22 T | 4,70% |
Thu nhập ròng | 8,84 T | 30,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,69 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,18 T | 17,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,38 T | -5,86% |
Tổng tài sản | 483,85 T | 4,12% |
Tổng nợ | 265,76 T | -5,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,84 T | 30,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 7, 1953
Trang web
Nhân viên
2.871