Trang chủ9763 • TYO
add
Maruken Lease Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.356,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.351,00 ¥ - 1.360,00 ¥
Phạm vi một năm
950,33 ¥ - 1.683,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,97 T JPY
Số lượng trung bình
25,04 N
Tỷ số P/E
9,51
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,79 T | 24,33% |
Chi phí hoạt động | 837,00 Tr | 24,93% |
Thu nhập ròng | 334,00 Tr | -24,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,92 | -39,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 484,25 Tr | -11,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 123,52% |
Tổng tài sản | 41,34 T | 18,95% |
Tổng nợ | 23,01 T | 30,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 334,00 Tr | -24,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
361