Trang chủ9793 • TYO
add
Daiseki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.190,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.205,00 ¥ - 4.280,00 ¥
Phạm vi một năm
3.070,00 ¥ - 4.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
202,80 T JPY
Số lượng trung bình
166,38 N
Tỷ số P/E
21,89
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,37 T | 0,57% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | 18,24% |
Thu nhập ròng | 2,09 T | 3,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,05 | 3,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,19 T | 2,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,40 T | -40,49% |
Tổng tài sản | 105,18 T | -7,44% |
Tổng nợ | 21,77 T | 10,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,09 T | 3,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.264