Trang chủ9820 • TYO
add
MT Genex Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.640,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.640,00 ¥ - 3.640,00 ¥
Phạm vi một năm
2.454,00 ¥ - 4.290,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T JPY
Số lượng trung bình
1,10 N
Tỷ số P/E
12,66
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 31,29% |
Chi phí hoạt động | 157,00 Tr | 9,79% |
Thu nhập ròng | 102,00 Tr | 96,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,65 | 49,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,25 Tr | 94,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | 12,58% |
Tổng tài sản | 5,28 T | 10,07% |
Tổng nợ | 986,00 Tr | 28,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,00 Tr | 96,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
134