Trang chủ9882 • TYO
add
Yellow Hat Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.533,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.506,00 ¥ - 1.525,00 ¥
Phạm vi một năm
1.338,00 ¥ - 1.759,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
130,75 T JPY
Số lượng trung bình
163,90 N
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,05 T | 6,40% |
Chi phí hoạt động | 15,30 T | 13,94% |
Thu nhập ròng | 6,15 T | 6,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,98 T | -5,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,15 T | 63,42% |
Tổng tài sản | 202,18 T | 20,28% |
Tổng nợ | 78,65 T | 64,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,15 T | 6,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
4.183