Trang chủ9885 • TYO
add
Charle Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
349,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
349,00 ¥ - 352,00 ¥
Phạm vi một năm
339,00 ¥ - 423,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 T JPY
Số lượng trung bình
5,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,19 T | 21,38% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | -1,69% |
Thu nhập ròng | -2,49 T | -8.145,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,52 | -6.713,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,25 Tr | -4,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,38 T | -33,87% |
Tổng tài sản | 17,23 T | -11,51% |
Tổng nợ | 3,49 T | 80,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,49 T | -8.145,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 1975
Trang web
Nhân viên
223