Trang chủ9900 • TYO
add
Sagami Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.801,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.791,00 ¥ - 1.813,00 ¥
Phạm vi một năm
1.651,00 ¥ - 2.067,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,39 T JPY
Số lượng trung bình
128,43 N
Tỷ số P/E
36,43
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,94 T | 10,26% |
Chi phí hoạt động | 6,17 T | 9,21% |
Thu nhập ròng | 230,43 Tr | -23,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | -30,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 113,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,66 T | -12,64% |
Tổng tài sản | 26,96 T | 7,21% |
Tổng nợ | 7,78 T | 5,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 230,43 Tr | -23,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
542