Trang chủ9902 • TPE
add
Tidehold Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,45 NT$ - 14,95 NT$
Phạm vi một năm
12,55 NT$ - 23,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T TWD
Số lượng trung bình
220,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,53 Tr | 250,98% |
Chi phí hoạt động | 11,67 Tr | 4,12% |
Thu nhập ròng | -59,21 Tr | -512,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,21 | -74,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,63 Tr | -43,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 507,41 Tr | 22,37% |
Tổng tài sản | 1,29 T | -7,66% |
Tổng nợ | 86,82 Tr | -25,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,21 Tr | -512,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,30 Tr | 149,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,84 Tr | -36,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,99 Tr | -1.480,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,15 Tr | 130,33% |
Dòng tiền tự do | 89,79 Tr | 159,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
20