Trang chủ9902 • TYO
add
Nichiden Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.426,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.420,00 ¥ - 2.443,00 ¥
Phạm vi một năm
2.320,00 ¥ - 3.010,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
73,14 T JPY
Số lượng trung bình
55,99 N
Tỷ số P/E
15,03
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,56 T | 1,42% |
Chi phí hoạt động | 3,75 T | 8,97% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | -17,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | -19,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,89 T | 11,84% |
Tổng tài sản | 127,32 T | 3,02% |
Tổng nợ | 38,01 T | -1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | -17,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 1, 1952
Trang web
Nhân viên
999