Trang chủ9905 • TPE
add
Great China Metal Ind. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,40 NT$ - 21,80 NT$
Phạm vi một năm
19,80 NT$ - 23,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 T TWD
Số lượng trung bình
131,69 N
Tỷ số P/E
16,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | 2,22% |
Chi phí hoạt động | 96,87 Tr | -15,30% |
Thu nhập ròng | 98,74 Tr | 4,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | 1,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,87 Tr | 0,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | 15,42% |
Tổng tài sản | 11,61 T | 2,69% |
Tổng nợ | 3,19 T | 4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,74 Tr | 4,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,90 Tr | 24,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 75,52 Tr | 35,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,23 Tr | -72,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 293,18 Tr | 92,97% |
Dòng tiền tự do | 463,35 Tr | 119,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.069