Trang chủ9906 • TPE
add
Hsin Ba Ba Corp
Giá đóng cửa hôm trước
42,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,90 NT$ - 43,45 NT$
Phạm vi một năm
38,95 NT$ - 97,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T TWD
Số lượng trung bình
214,60 N
Tỷ số P/E
445,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 874,86 Tr | -38,90% |
Chi phí hoạt động | 110,40 Tr | -39,74% |
Thu nhập ròng | 188,29 Tr | -23,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,52 | 24,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,06 Tr | -28,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,13 Tr | -75,43% |
Tổng tài sản | 8,89 T | -0,57% |
Tổng nợ | 7,55 T | 7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,29 Tr | -23,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,04 Tr | -75,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,41 Tr | 1.199,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -312,20 Tr | 38,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,75 Tr | -132,80% |
Dòng tiền tự do | 133,50 Tr | -82,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
68