Trang chủ9908 • TPE
add
Great Taipei Gas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,85 NT$
Phạm vi một năm
29,20 NT$ - 35,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,41 T TWD
Số lượng trung bình
2,27 Tr
Tỷ số P/E
17,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 822,46 Tr | -2,68% |
Chi phí hoạt động | 79,30 Tr | -7,82% |
Thu nhập ròng | 91,26 Tr | 8,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,10 | 11,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,16 Tr | 15,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 T | 7,99% |
Tổng tài sản | 21,37 T | 3,85% |
Tổng nợ | 5,74 T | 4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,26 Tr | 8,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 218,63 Tr | 16,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 T | -3,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 Tr | 139,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 T | -0,32% |
Dòng tiền tự do | 55,99 Tr | 300,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
343