Trang chủ9918 • TPE
add
Shin Shin Natural Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,60 NT$ - 43,60 NT$
Phạm vi một năm
38,25 NT$ - 61,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 T TWD
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
26,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 449,70 Tr | -3,79% |
Chi phí hoạt động | 78,26 Tr | 27,05% |
Thu nhập ròng | 53,91 Tr | -28,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,99 | -26,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,86 Tr | -24,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -11,30% |
Tổng tài sản | 5,86 T | -1,84% |
Tổng nợ | 2,55 T | -4,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,91 Tr | -28,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,54 Tr | -21,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,22 Tr | 66,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,08 Tr | -97,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,25 Tr | -10,60% |
Dòng tiền tự do | 45,47 Tr | -37,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
184