Trang chủ9919 • TPE
add
KNH Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,70 NT$ - 14,80 NT$
Phạm vi một năm
14,70 NT$ - 22,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T TWD
Số lượng trung bình
537,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 661,11 Tr | -10,34% |
Chi phí hoạt động | 160,09 Tr | 15,59% |
Thu nhập ròng | -183,67 Tr | -131,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,78 | -157,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -118,07 Tr | -1.125,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | -19,16% |
Tổng tài sản | 6,06 T | -9,45% |
Tổng nợ | 3,95 T | -3,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,67 Tr | -131,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,29 Tr | -120,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,38 Tr | -108,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,00 Tr | 153,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,85 Tr | -63,77% |
Dòng tiền tự do | -1,68 Tr | -105,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.040