Trang chủ9924 • TPE
add
Taiwan Fu Hsing Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,40 NT$ - 45,50 NT$
Phạm vi một năm
44,30 NT$ - 63,13 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,84 T TWD
Số lượng trung bình
125,56 N
Tỷ số P/E
14,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | -11,67% |
Chi phí hoạt động | 251,83 Tr | -1,32% |
Thu nhập ròng | 146,05 Tr | -31,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | -22,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,33 Tr | -33,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | -27,36% |
Tổng tài sản | 9,10 T | -6,06% |
Tổng nợ | 2,01 T | -6,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,05 Tr | -31,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 386,62 Tr | -11,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -272,90 Tr | -64,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -222,03 Tr | -304,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,35 Tr | -125,13% |
Dòng tiền tự do | -360,28 Tr | -214,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 11, 1957
Nhân viên
1.860