Trang chủ9925 • TPE
add
Taiwan Shin Kong Security Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,70 NT$ - 40,80 NT$
Phạm vi một năm
40,15 NT$ - 42,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,77 T TWD
Số lượng trung bình
227,56 N
Tỷ số P/E
17,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,11 T | 7,18% |
Chi phí hoạt động | 480,41 Tr | -0,52% |
Thu nhập ròng | 126,62 Tr | -24,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,00 | -29,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 342,40 Tr | -0,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 T | 5,98% |
Tổng tài sản | 19,99 T | 4,86% |
Tổng nợ | 5,75 T | -6,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 384,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,62 Tr | -24,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 627,41 Tr | 10,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,95 Tr | 69,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,68 Tr | -126,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,74 Tr | -19,50% |
Dòng tiền tự do | 416,33 Tr | 35,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
7.778