Trang chủ9926 • TPE
add
Shin Hai Gas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
49,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,80 NT$ - 50,40 NT$
Phạm vi một năm
47,95 NT$ - 57,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 T TWD
Số lượng trung bình
339,44 N
Tỷ số P/E
18,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 592,96 Tr | 5,44% |
Chi phí hoạt động | 55,38 Tr | 24,87% |
Thu nhập ròng | 69,81 Tr | 13,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,77 | 7,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,75 Tr | 2,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | -2,04% |
Tổng tài sản | 8,85 T | 2,12% |
Tổng nợ | 4,62 T | 1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,81 Tr | 13,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,44 Tr | -42,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,16 Tr | -993,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 331,00 N | 137,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,39 Tr | -125,58% |
Dòng tiền tự do | 24,11 Tr | -84,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
208