Trang chủ9927 • TPE
add
Thye Ming Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,90 NT$ - 70,40 NT$
Phạm vi một năm
66,00 NT$ - 101,37 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,42 T TWD
Số lượng trung bình
111,54 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | 3,91% |
Chi phí hoạt động | 61,50 Tr | -12,62% |
Thu nhập ròng | 223,55 Tr | -2,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,48 | -6,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,38 Tr | 18,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 T | -34,75% |
Tổng tài sản | 6,36 T | -13,59% |
Tổng nợ | 712,47 Tr | -6,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,55 Tr | -2,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -652,76 Tr | -185,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,88 Tr | 262,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -473,54 Tr | 45,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,07 T | -790,11% |
Dòng tiền tự do | -644,03 Tr | 20,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
261